Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phèn



noun
alum

[phèn]
danh từ.
alum, vitriol
tiếc thay nước đã đánh phèn (truyện Kiều)
Oh, shame that water, cleansed by alum once



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.