Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phá phách



verb
to devastate

[phá phách]
động từ.
to devastate.
destroy; ravage; pillage; plunder; loot
pesky
lũ trẻ phá phách
pesky children



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.