Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phá hại



verb
to min, to ravage
sâu phá hại mùa màng Pests has mined the harvest

[phá hại]
động từ.
to min, to ravage.
sâu phá hại mùa màng
Pests has mined the harvest.
spoil; corrupt; damage



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.