Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
permittance




permittance
[pə'mitəns]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) sự cho phép; sự chấp nhận
(điện học) điện dung


/pə'mitəns/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) sự cho phép; sự chấp nhận
(điện học) điện dung


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.