Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
periodicity




periodicity
[,piəriə'disiti]
danh từ
tính chu kỳ
tính định kỳ, tính thường kỳ
tính tuần hoàn



tính chu kỳ, tính tuần hoàn
hidden p. tính chu kỳ ẩn
latent p. (thống kê) tính chu kỳ ẩn
spurious p. (thống kê) tính tuần hoàn giả

/,piəri'disiti/

danh từ
tính chu kỳ
tính định kỳ, tính thường kỳ
tính tuần hoàn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.