Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
passenger car


    Chuyên ngành kinh tế
xe (lửa chở) khách
xe đò
    Chuyên ngành kỹ thuật
buýt
ô tô khách, toa khách
toa khách
xe con
xe du lịch
xe khách
    Lĩnh vực: giao thông & vận tải
toa chở khách (Mỹ)
toa tầu khách
    Lĩnh vực: xây dựng
toa xe chở hành khách
    Lĩnh vực: ô tô
xe buýt
xe chở khách


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.