Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
papier mâché




papier+mâché
[,peipər mə'∫ei]
danh từ
giấy bồi (bột giấy sản xuất theo khuôn hình để làm hộp, khay..)


/'pæpjei'mɑ:ʃei/

danh từ
giấy bồi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.