Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
old maid




old+maid
[ould meid]
danh từ
người đàn bà chưa chồng mặc dù đã quá già; bà cô; gái già
I have an old maid in the countryside
tôi có một bà cô ở quê nhà



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.