Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obstructiveness




obstructiveness
[əb'strʌktivnis]
danh từ
sự gây bế tắc, sự gây cản trở, sự gây trở ngại


/əb'strʌktivnis/

danh từ
sự gây bế tắc, sự gây cản trở, sự gây trở ngại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.