Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nutcracker




nutcracker
['nʌt,krækə]
danh từ ((thường) ở số nhiều)
cái kẹp quả hạch
(động vật học) chim bổ hạt (họ quạ)
nutcracker face
mặt có mũi và cằm nhọn; mặt có mũi và cằm gần nhau (do rụng hết răng)


/'nʌt,krækə/

danh từ, (thường) số nhiều
cái kẹp quả hạch
(động vật học) chim bổ hạt (họ quạ)
nutcracker face mặt có mũi và cằm nhọn; mặt có mũi và cằm gần nhau (do rụng hết răng)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.