Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nouveau riche




nouveau+riche
['nu:vou'ri:∫]
danh từ, số nhiều nouveaux riches
người trở nên giàu một cách đột ngột và hay khoe của; kẻ mới phất; nhà giàu mới


/'nu:vou'ri:ʃ/

danh từ, số nhiều nouveaux riches
kẻ mới phất


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.