Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nocturnal





nocturnal


nocturnal

Nocturnal animals are more active at night. Bats are nocturnal.

[nɔk'tə:nl]
tính từ
(thuộc) đêm; về đêm
nocturnal birds
chim ăn đêm


/nɔk'tə:nl/

tính từ
(thuộc) đêm; về đêm
nocturnal birds chim ăn đêm

Related search result for "nocturnal"
  • Words contain "nocturnal" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    mộng tinh dạ vũ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.