Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nit




nit
[nit]
danh từ
trứng chấy, trứng rận
cây/quả hồ đào/óc chó
đồ/thứ không ra gì, đồ nhỏ nhen (người)


/nit/

danh từ
trứng chấy, trứng rận

Related search result for "nit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.