Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ninh


[ninh]
Simmer, stew, braise, boil for a long time
Ninh thịt bò với khoai
To simmer beef and potato.



Simmer, stew
Ninh thịt bò với khoai To simmer beef and potato


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.