Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
night spot




night+spot
['naitspɔt]
danh từ
(thông tục) (như) night-club


/'naitspɔt/

danh từ
(thông tục) (như) night-club

Related search result for "night spot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.