Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhem


[nhem]
như lem
lem nhem Scrawling.
Viết lem nhem
To scrawl, to have a scrawling handwriting.
dirty; soiled



(địa phương)
như lem lem nhem Scrawling
Viết lem nhem To scrawl, to have a scrawling handwriting


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.