Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhức nhối


[nhức nhối]
xem nhức nhói
Fell a lasting sting smart.
Vết thương nhức nhối khó chịu
To fell an uncomfortably lasting from a wound.
acute, keen, stinging; twinge



Fell a lasting sting smart
Vết thương nhức nhối khó chịu To fell an uncomfortably lasting from a wound


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.