Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngang hàng



adj
equal, of the same rank

[ngang hàng]
peer; coordinate
on a par with somebody/something; on an equal footing with somebody; on equal terms with somebody



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.