Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nebular




nebular
['nebjulə]
tính từ
(thiên văn học) (thuộc) tinh vân
nebular theory (hypothesis)
thuyết tinh vân


/'nebjulə/

tính từ
(thiên văn học) (thuộc) tinh vân
nebular theory (hypothesis) thuyết tinh vân

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.