Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nail down




nail+down

[nail down]
saying && slang
get a clear answer, find out, pin down
I've checked the books, but I can't nail down the reason for the loss. I can't find the error.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.