Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nai



noun
deer
gạc nai hag-horn
nai cái doe

[nai]
deer
gạc nai
hag-horn.
nai cái
doe.
jug
nai rượu
liquor jug
fill
nai gạo vào bao
fill up a sack with rice



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.