Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nổi dậy


[nổi dậy]
to rise up in arms; to rebel; to revolt
Nổi dậy chống áp bức
To rise up against oppression; to revolt against oppression
Cuộc nổi dậy
Rising; uprising; revolt; insurrection



Rise up
Nổi dậy chống áp bức To rise up against oppression


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.