Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nịnh bợ


[nịnh bợ]
to bootlick; to apple-polish; to sweet-talk; to toady to sb; to fawn upon sb; to play up to sb; to curry favour with sb
Lời khen nịnh bợ
Slavery compliments
Kẻ nịnh bợ
Flatterer; toady; sycophant; lickspittle; adulator
Lời nịnh bợ
Sweet talk



Toady (to somebody)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.