Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nước chanh


[nước chanh]
lemon juice; lemon squash; lemonade
Tôi bảo đảm hắn giấu thứ nước chanh ngon tuyệt ở đâu đó thôi
I'm sure he had decent lemonade hidden away somewhere



Lemon squash, lemonade


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.