Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moisturize




moisturize
['mɔist∫əraiz]
ngoại động từ
làm cho (da) đỡ khô bằng cách dùng mỹ phẩm; xoa/bôi (kem)
to moisturize cream for the face and hands
bôi kem lên mặt và bàn tay


/'mɔistʃəraiz/

ngoại động từ
làm cho ẩm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.