Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mitrailleur




mitrailleur
[,mitrai'ə:]
danh từ
như machine-gunner


/,mitrai'ə:/

danh từ
xạ thủ súng máy
súng máy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.