Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
microorganism




microorganism
[,maikrou'ɔ:gənizm]
danh từ
sinh vật nhỏ đến nỗi chỉ thấy được qua kính hiển vi; vi sinh vật


/'maikrou'ɔ:gənizm/

danh từ
vi sinh vật


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.