Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
metamere




metamere
['metəmiə]
danh từ
như somite


/'metəmiə/

danh từ
(sinh vật học) đốt (cơ thể)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.