Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
megrim




megrim
['mi:grim]
danh từ
như migraine
(số nhiều) sự ưu phiền, sự buồn nản
(số nhiều) ý hay thay đổi bất thường; ý ngông cuồng


/'mi:grim/

danh từ
(y học) chứng đau nửa đầu
(thú y học) bệnh loạng choạng (của ngựa)
(số nhiều) sự ưu phiền, sự buồn nản
(nghĩa bóng) ý hay thay đổi bất thường; ý ngông cuồng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.