Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meanwhite


/'mi:n'taim/ (meanwhite) /'mi:n'wail/

danh từ
in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy

phó từ
trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.