Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marquisate




marquisate
['mɑ:kwizit]
danh từ
tước hầu, chỉ địa vị, lãnh địa của hầu tước
thái ấp của hầu tước; phiên trấn của hầu tước


/'mɑ:kwizit/

danh từ
tước hầu
thái ấp của hầu tước; phiên trấn của hầu tước


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.