Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
malcontentedness




malcontentedness
[,mælkən'tentidnis]
danh từ
sự không bằng lòng, sự bất bình


/'mælkən,tentidnis/

danh từ
sự không bằng lòng, sự bất tỉnh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.