Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
macadamization




macadamization
[mə,kædəmai'zei∫n]
danh từ
cách đắp đường bằng đá dăm nện


/mə,kædəmai'zeiʃn/

danh từ
cách đắp đường bằng đá dăm nện


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.