Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mách



verb
to sneak; to tell tales

[mách]
sneak; tell tales.
report, inform (against)
give information, hints or clues (in order to help); recommend; suggest
anh có thể mách cho tôi một cuốn tiểu thuyết hay được không ?
can you recommend me a good novel ?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.