Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lieutenancy




lieutenancy
[lef'tenənsi, (Mỹ) lju:'tenənsi]
danh từ
chức trung uý
chức đại uý hải quân


/lef'tenənsi, (Mỹ) lju:'tenənsi/

danh từ
chức trung uý
chức đại uý hải quân


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.