Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lộc



noun
(bot) bud
nẩy lộc to be in bud
noun
kind of deer
lộc nhung tender horn of a deer

[lộc]
danh từ.
bud
nẩy lộc
to be in bud
kind of deer.
lộc nhung
tender horn of a deer.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.