Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lải nhải



adj
annoyingly insistent

[lải nhải]
to keep saying the same thing over and over again; to harp on about the same thing; to harp on about something; to keep on at somebody about something
Nghe anh lải nhải chuyện đó hoài tôi bực mình quá
It annoys me to hear you saying the same thing again; It gets on my nerves to hear you saying the same thing again



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.