Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lương thiện



adj
honest; good
dân lương thiện good citizen

[lương thiện]
honest; loyal
Làm ăn lương thiện
To earn an honest penny; to turn an honest penny; to earn an honest living



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.