Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kiệt xuất


[kiệt xuất]
towering; preeminent.
Vị anh hùng kiệt xuất
A preeminent hero



Towering,pre-eminent
Vị anh hùng kiệt xuất A pre-eminent hero


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.