Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khung thành


[khung thành]
(thể thao) goal
Giữ khung thành
To keep goal
Cột khung thành
Goalpost
Người giữ khung thành
Xem thủ môn



(thể thao) Goal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.