Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khớp



verb
to have stage fright
noun
joint; articulation
khớp xương arthrosis

[khớp]
to have stage fright
joint; articulation
to match; to coincide; to concur; to tally; to square



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.