Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khốn kiếp


[khốn kiếp]
God-damned.
Cái thằng khốn kiếp ấy đâu rồi
Where is that god-damned fellow.



God-damned
Cái thằng khốn kiếp ấy đâu rồi Where is that god-damned fellow


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.