Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khẳng định



verb
affirm; to assert

[khẳng định]
to affirm; to assert



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.