Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khê



adj
to be burnt
cơm khê burnt rice

[khê]
overcooked
Cơm khê
Overcooked rice



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.