Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
isothermal




isothermal
[,aisou'θə:məl]
tính từ
(thuộc) đường đẳng nhiệt



(thuộc) đẳng nhiệt

/'aisouθə:məl/

tính từ
đẳng nhiệt

danh từ
(như) isotherm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.