Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inverted sugar




inverted+sugar
[in'və:tid'∫ugə]
danh từ
(hoá học) đường nghịch chuyển


/in'və:tid'ʃugə/

danh từ
(hoá học) đường nghịch chuyển

Related search result for "inverted sugar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.