Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interdisciplinary




interdisciplinary
[,intə'disiplinəri]
tính từ
thuộc về hoặc liên quan tới nhiều lĩnh vực học thuật
an interdisciplinary seminar
một cuộc hội nghị chuyên đề gồm nhiều ngành học thuật
interdisciplinary studies
những công trình nghiên cứu liên ngành


/,intə'disiplinəri/

tính từ
gồm nhiều ngành học thuật
an interdisciplinary seminar một cuộc hội nghị chuyên đề gồm nhiều ngành học thuật


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.