Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intercommunity




intercommunity
[,intəkə'mju:niti]
danh từ
sự dùng chung; quyền sở hữu chung; sự tham gia chung
tính chất là cái chung (cho nhiều người...)


/,intəkə'mju:niti/

danh từ
sự dùng chung; quyền sở hữu chung; sự tham gia chung
tính chất là cái chung (cho nhiều người...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.