Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
instructorial




instructorial
[,instrʌk'tɔ:riəl]
tính từ
(thuộc) thầy dạy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) trợ giáo (đại học)


/in'strʌk'tɔ:riəl/

tính từ
(thuộc) thầy dạy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) trợ giáo (đại học)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.