Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inhumanly




inhumanly
[in'hju:mənli]
phó từ
không nhân đạo; tàn bạo, dã man


/in'hju:mənli/

phó từ
không nhân đạo; tàn bạo, dã man


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.